Giá bán của TP-LINK WBS510 tại Việt Nam

So sánh giá TP-LINK WBS510

Giá Bán TP-LINK WBS510 theo Quốc Gia

Thông số TP-LINK WBS510

TP-LINK WBS510 Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuWBS510
NgàyJun 2015
Cổng giao tiếp
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)2
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng75 mm
Độ dày32 mm
Chiều cao189 mm
Bảo mật
Thuật toán bảo mậtSSH,WPA2,WPA2-AES,64-bit WEP,WPA2-PSK,128-bit WEP,WPA2-TKIP,152-bit WEP,WPA,WPA-AES,WPA-PSK,WPA-TKIP
Chức năng bảo vệSPI Firewall/Ping_Forbidden/VPN/DOS_Protection
Hỗ trợ VPN (mạng riêng ảo)L2TP/PPTP
Thiết kế
Nội bộ
Màu sắc sản phẩmMàu trắng
Mã Bảo vệ Quốc tế (IP)IP65
Vật liệu vỏ bọcNhựa
Hiệu suất
Tốc độ truyền dữ liệu (tối đa)1000 Mbit/s
2,4 GHz
5 GHz
Tiêu chuẩn hệ thống mạngIEEE 802.3u,IEEE 802.11a,IEEE 802.11n,IEEE 802.3,IEEE 802.3ab
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,10000 Mbit/s
Tốc độ truyền dữ liệu mạng Wifi (tối đa)300 Mbit/s
Dải tần số5.15 - 5.85
Bộ nhớ Flash8 MB
Bộ nhớ trong (RAM)64 MB
Quản lý dựa trên mạng
Khoảng ngoài trời tối đa50000 m
Giao thức Universal Plug and Play (UPnP)
Công suất phát27 dBmW
Bộ xử lý được tích hợpQualcomm Atheros Enterprise AR9350B 560MHz
Nút tái thiết lập
Chứng nhậnCE, FCC, RoHS

Bình luận từ người dùng

Thiết bị cầu nối mạng có giá tương tự

Thiết bị cầu nối mạng phổ biến của TP-LINK

Danh mục sản phẩm