Vivo V20 SE & Thông số

Ra mắt vào 10/2020, cấu hình Vivo V20 SE gồm dung lượng pin 4100mAh, màn hình 6.44", độ phân giải 1080 x 2400pixels, mật độ điểm ảnh lên đến 409ppi, camera trước 32MP + 48 + 8 + 2MP camera sau, RAM 8GB. Giá Vivo V20 SE hiện nay là 5590000VND tại Shopee
Ra mắt vào 10/2020, cấu hình Vivo V20 SE gồm dung lượng pin 4100mAh, màn hình 6.44", độ phân giải 1080 x 2400pixels, mật độ điểm ảnh lên đến 409ppi, camera trước 32MP + 48 + 8 + 2MP camera sau, RAM 8GB. Giá Vivo V20 SE hiện nay là 5590000VND tại Shopee
Từ 5.590.000 đ đến - 6.590.000 đ
Từ 7 cửa hàng từ Shopee, Lazada & 1 lựa chọn khác Người bán là những nhà cung cấp sản phẩm trên các sàn thương mại điện tử/ nền tảng mua sắm khác nhau cc
So sánh giá 9 cửa hàng
Màn hình

6.44"

Camera sau

48 + 8 + 2MP

Bộ nhớ

128GB

Trọng lượng

171g

Thông số đầy đủ

So sánh giá Vivo V20 SE

Đến nơi bán
Đến nơi bán
Đến nơi bán
Đến nơi bán
Đến nơi bán
Đến nơi bán
Đến nơi bán
Đến nơi bán
Đến nơi bán

Vivo V20 SE Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 5.590.000 đ

Bạn có thể mua Vivo V20 SE với mức giá rẻ nhất 5.590.000 đ tại Shopee đây là mức giá thấp hơn 7% so với Vivo V20 SE được bán tại Tiki với giá 5.990.000 đ, hoặc bạn còn có thể mua tại LazadaTiki.
Bên cạnh đó, Vivo V20 SE cũng có thể được mua từ In-đô-nê-xi-a tại Lazada với mức giá từ 5.796.483 đ hoặc Ma-lai-xi-a tại Lazada với mức giá từ 4.896.280 đ hoặc Phi-líp-pin tại Shopee với mức giá từ 7.303.721 đ hoặc Xin-ga-po tại Lazada với mức giá từ 6.341.434 đ hoặc Thái Lan tại Shopee với mức giá từ 4.641.969 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào July 2021.

So sánh giá Điện thoại Vivo V20 SE mới nhất

Bảng giá Vivo V20 SE theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
In-đô-nê-xi-a IDR 3.650.000 5.796.483 đ
Ma-lai-xi-a MYR 900.00 4.896.280 đ
Phi-líp-pin PHP 15,949.00 7.303.721 đ
Xin-ga-po SGD 375.00 6.341.434 đ
Thái Lan THB 6,650 4.641.969 đ
Việt Nam VND 5.590.000 5.590.000 đ

Thông số kỹ thuật Vivo V20 SE

Màn Hình
Màn hình 6.44"
Độ phân giải màn hình 1080 x 2400pixels
Chống nước
Công nghệ màn hình AMOLED
Chống xước
Mật độ điểm ảnh 409ppi
Camera
Camera sau 48 + 8 + 2MP
Camera trước 32MP
Loại camera 3 camera
Độ phân giải video HD
Bộ Nhớ trong
Bộ nhớ 128GB
RAM 8GB
Hỗ trợ thẻ nhớ
Thiết Kế
Trọng lượng 171g
Chất liệu thân máy Nhựa
Kích thước (W x H x D) 161 x 74.1 x 7.8mm
Pin
Dung lượng pin 4100mAh
Công nghệ sạc Sạc nhanh
Nền Tảng
CPU 4x2.0 GHz Kryo 260 Gold & 4x1.8 GHz Kryo 260 Silver
Bộ vi xử lý Octa Core
Hệ điều hành Android
Phiên bản hệ điều hành Android 10
SIM
Dual SIM
SIM Nano-SIM
Kết Nối
Cổng USB Type-C
5G Không
Chuẩn Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
NFC Không
Tính Năng
Quét vân tay
Nhận dạng khuôn mặt Không
Giá bán
Giá Chính Thức 5957000