Giá vivo Y35 16GB Vàng đồng và Thông số

Bộ nhớ
16GB Hết hàng
Màu sắc
Trắng
Bạc
Vàng đồng

So sánh giá vivo Y35 16GB Vàng đồng

So sánh giá Điện thoại vivo Y35 16GB Vàng đồng mới nhất

Tổng hợp giá điện thoại vivo mới nhất

Lựa chọn khác Giá Cửa hàng
vivo Y35 16GB Trắng Hết hàng
vivo Y35 16GB Bạc Hết hàng
vivo Y35 16GB Vàng đồng Hết hàng

Tin tức về vivo Y35 16GB Vàng đồng

Thông số kỹ thuật vivo Y35 16GB Vàng đồng

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuY35
NgàyAug 2016
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý1,2 GHz
Họ bộ xử lýQualcomm Snapdragon
Model vi xử lý410
Số lõi bộ xử lý4
Màn hình
Kích thước màn hình12,7 cm (5")
Độ phân giải màn hình1280 x 720 pixels
Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Hình dạng màn hìnhPhẳng
Loại màn hìnhIPS
Công nghệ cảm ứngCảm ứng đa điểm
Loại màn hình cảm ứngĐiện dung
Cổng giao tiếp
Cổng USB
Loại đầu nối USBMicro-USB
Phiên bản USB2.0
Kết nối tai nghe3.5 mm
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng71 mm
Độ dày6,78 mm
Chiều cao143,3 mm
hệ thống mạng
3G
4G
Wi-Fi
Tiêu chuẩn 2GGSM
Tiêu chuẩn 3GWCDMA
Tiêu chuẩn 4GLTE
Bluetooth
Băng thông 2G (SIM chính)850,900,1800,1900 MHz
Hỗ trợ băng tần mạng 3G850,900,2100 MHz
Tethering (chế độ modem)
Dung lượng
Dung lượng RAM2 GB
Dung lượng lưu trữ bên trong16 GB
Thẻ nhớ tương thíchMicroSD (TransFlash)
Dung lượng thẻ nhớ tối đa128 GB
USB mass storage
Sự điều hướng
Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
Hệ thống Vệ tinh định vị toàn cầu của Liên bang Nga GLONASS
La bàn điện tử
Phần mềm
NềnAndroid
Hệ điều hành cài đặt sẵnAndroid 5.0
Máy ảnh
Loại camera sauCamera đơn
Độ phân giải camera sau13 MP
Loại camera trướcCamera đơn
Độ phân giải camera trước5 MP
Quay video
Pin
Dung lượng pin2300 mAh
Công nghệ pinLithium Polymer (LiPo)
Thiết kế
Hệ số hình dạngThanh
Màu sắc sản phẩmVàng kim loại, Màu trắng
Gói thuê bao
Loại thuê baoKhông thuê bao