vivo Y35 & Thông số

So sánh giá vivo Y35

Tin tức về vivo Y35

Vivo V5 2017 sẽ có thể trở thành chiếc điện thoại giá rẻ hấp dẫn nhất thị trường

05 February 2018

Hiện nay, người người dùng smartphone, nhà nhà dùng smarphone, do vậy việc có thể tìm một chiếc điện thoại thông minh giá rẻ là thật sự không quá khó. Tuy nhiên, để tìm cho mình thiết bị phù hợp với nhu cầu sử dụng, thiết kế “ưng” mắt, v.v… là một chuyện hoàn toàn không đơn giản. Và giờ đây, nhu cầu được sở hữu những khung hình selfie ấn tượng là một trong những yếu tố được quan tâm và chọn lựa kỹ càng. Nếu bạn là một người yêu thích những khoảnh khắc “tự sướng” thú vị cũng như thật hài lòng, Vivo V5 2017 chính là chiếc điện thoại lý tưởng của bạn.

Hiện nay, người người dùng smartphone, nhà nhà dùng smarphone, do vậy việc có thể tìm một chiếc điện thoại thông minh giá rẻ là thật sự không quá khó. Tuy nhiên, để tìm cho mình thiết bị phù hợp với nhu cầu sử dụng, thiết kế “ưng” mắt, v.v… là một chuyện hoàn toàn không đơn giản. Và giờ đây, nhu cầu được sở hữu những khung hình selfie ấn tượng là một trong những yếu tố được quan tâm và chọn lựa kỹ càng. Nếu bạn là một người yêu thích những khoảnh khắc “tự sướng” thú vị cũng như thật hài lòng, Vivo V5 2017 chính là chiếc điện thoại lý tưởng của bạn.

Thông số kỹ thuật vivo Y35

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuY35
NgàyAug 2016
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý1,2 GHz
Họ bộ xử lýQualcomm Snapdragon
Model vi xử lý410
Số lõi bộ xử lý4
Màn hình
Kích thước màn hình12,7 cm (5")
Độ phân giải màn hình1280 x 720 pixels
Màn hình cảm ứng
Hình dạng màn hìnhPhẳng
Loại màn hìnhIPS
Công nghệ cảm ứngCảm ứng đa điểm
Loại màn hình cảm ứngĐiện dung
Cổng giao tiếp
Cổng USB
Loại đầu nối USBMicro-USB
Phiên bản USB2.0
Kết nối tai nghe3.5 mm
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng71 mm
Độ dày6,78 mm
Chiều cao143,3 mm
hệ thống mạng
Thế hệ mạng thiết bị di động4G
Tiêu chuẩn 3GWCDMA
Tiêu chuẩn 4GLTE
Wi-Fi
Bluetooth
Tiêu chuẩn 2GGSM
Băng thông 2G (SIM chính)850,900,1800,1900 MHz
Hỗ trợ băng tần mạng 3G850,900,2100 MHz
Tethering (chế độ modem)
Dung lượng
Dung lượng RAM2 GB
Dung lượng lưu trữ bên trong16 GB
Thẻ nhớ tương thíchMicroSD (TransFlash)
Dung lượng thẻ nhớ tối đa128 GB
USB mass storage
Sự điều hướng
Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
Hệ thống Vệ tinh định vị toàn cầu của Liên bang Nga GLONASS
La bàn điện tử
Phần mềm
NềnAndroid
Hệ điều hành cài đặt sẵnAndroid 5.0
App distribution platformGoogle Play
Máy ảnh
Loại camera sauCamera đơn
Độ phân giải camera sau13 MP
Loại camera trướcCamera đơn
Độ phân giải camera trước5 MP
Quay video
Pin
Dung lượng pin2300 mAh
Công nghệ pinLithium Polymer (LiPo)
Thiết kế
Hệ số hình dạngThanh
Màu sắc sản phẩmVàng kim loại, Màu trắng
Gói thuê bao
Loại thuê baoKhông thuê bao