Giá bán của Wiko Selfy 4G tại Việt Nam

So sánh giá Wiko Selfy 4G

Bình luận từ người dùng

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuSelfy 4G
NgàySep 2015
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý1,3 GHz
Cấu trúc bộ xử lýARM Cortex-A7
Số lõi bộ xử lý4
Màn hình
Kích thước màn hình12,2 cm (4.8")
Độ phân giải màn hình1280 x 720 pixels
Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Hình dạng màn hìnhPhẳng
Loại màn hìnhAMOLED
Số màu sắc của màn hình16.78 triệu màu
Tỉ lệ màn hình16:9
Công nghệ cảm ứngCảm ứng đa điểm
Mật độ điểm ảnh306 ppi
Cổng giao tiếp
Cổng USB
Loại đầu nối USBMicro-USB
Phiên bản USB2.0
Kết nối tai nghe3.5 mm
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng116 g
Chiều rộng68,4 mm
Độ dày7,7 mm
Chiều cao141 mm
hệ thống mạng
Dung lượng thẻ SIMSIM kép
3G
4G
Wi-Fi
Loại thẻ SIMMicroSIM
Tiêu chuẩn 2GEDGE,GPRS,GSM
Tiêu chuẩn 3GWCDMA
Tiêu chuẩn 4GLTE
Bluetooth
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Phiên bản Bluetooth4.0
Băng thông 2G (SIM chính)850,900,1800,1900 MHz
Hỗ trợ băng tần mạng 3G900,1900,2100 MHz
Hỗ trợ băng tần 4G800,1800,2100,2600 MHz
Dung lượng
RAM capacity1 GB
Dung lượng lưu trữ bên trong8 GB
Thẻ nhớ tương thíchMicroSD (TransFlash)
Dung lượng thẻ nhớ tối đa64 GB
Sự điều hướng
Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnAndroid
Phiên bản hệ điều hành5.1
Máy ảnh
Loại camera sauCamera đơn
Độ phân giải camera sau8 MP
Đèn flash tích hợp
Front camera typeCamera đơn
Độ phân giải camera trước8 MP
Zoom số4x
Quay video
Các chế độ quay video1080p
Tốc độ khung hình30 fps
Loại đèn flashLED
Pin
Dung lượng pin2300 mAh
Thời gian thoại (3G)13,4 h
Thời gian chờ (3G)350 h
Thời gian thoại (2G)19,2 h
Thiết kế
Hệ số hình dạngThanh
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Đa phương tiện
Đài FM
Hỗ trợ định dạng âm thanhAAC,MIDI,MP3,WAV
Hỗ trợ định dạng video3GP,AVI,MP4
Hỗ trợ định dạng hình ảnhBMP,GIF,JPG,PNG
Danh mục sản phẩm