đầu trang

Giá bán của Fujifilm X-Pro2 tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 38.014.000 đ
từ Adayroi
3 ưu đãi tại 3 cửa hàng có giá từ 38.014.000 đ - 39.990.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
Xem chi tiết Ẩn chi tiết
39.990.000 đ
  • Miễn phí giao hàng cho đơn hàng trên 150.000đ! (1-8 ngày làm việc)
  • Phí giao hàng thay đổi theo kích thước/ trọng lượng cho đơn đặt hàng dưới 150.000đ. Kiểm tra trang web bán hàng để biết thêm chi tiết. (1-8 ngày làm việc)

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

Đánh giá

genk.vn
Reviewed on 2016-03-29
Fujifilm XPro2 cũng được trang bị tính năng kết nối không dây với điện thoại di động thông qua Wifi hotspot. Chỉ cần tải về ứng dụng của Fujifilm cung cấp trên iOS hoặc Android, người dùng có thể dễ dàng kết nối và trích xuất hình ảnh một cách nhanh chóng...
Fujifilm X-Pro2 được xem là sản phẩm flagship nhắm đến đối tượng người dùng chuyên nghiệp, sản phẩm này nếu so về giá thành có thể sánh ngang với Sony A7 II, cũng như Panasonic Lumix GX8 và Olympus OM-D E-M5 II.Cấu hìnhTrước khi đi đến cảm nhận thực tế t...
Read More >

Bình luận từ người dùng

Bộ nhớ

Thẻ nhớ tương thích

SD, SDHC, SDXC

Khe cắm bộ nhớ

1

Dung lượng thẻ nhớ tối đa

256 GB

Màn hình

Màn hình hiển thị

LCD

Kích thước màn hình

7,62 cm (3")

Độ nét màn hình máy ảnh

1620000 pixels

Tỉ lệ khung hình hiển thị

3:2

Màn hình tinh thể lỏng đa góc
Màn hình phụ

Âm thanh

Micrô gắn kèm
Hệ thống âm thanh

Âm thanh nổi

Hỗ trợ định dạng âm thanh

PCM

Cổng giao tiếp

PicBridge
Phiên bản USB

2.0

Đầu nối USB

Micro-USB

HDMI
Kiểu kết nối HDMI

Micro

Giắc cắm micro

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

140,5 mm

Độ dày

45,9 mm

Chiều cao

82,8 mm

Trọng lượng

445 g

Trọng lượng (bao gồm cả pin)

495 g

Phơi sáng

Độ nhạy ISO

100, 200, 12800, 25600, 51200

Kiểu phơi sáng

Aperture priority AE, Thủ công, Shutter priority AE

Kiểm soát độ phơi sáng

Chương trình AE

Chỉnh sửa độ phơi sáng

± 5EV (1/3EV step)

Đo độ sáng

đo sáng điểm, Điểm

Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)

100

Độ nhạy sáng ISO (tối đa)

51200

Chất lượng ảnh

Megapixel

24,3 MP

Loại máy ảnh

MILC Body

Loại cảm biến

CMOS III

Độ phân giải hình ảnh tối đa

6000 x 4000 pixels

Độ phân giải ảnh tĩnh

L: (3:2) 6000 x 4000 / (16:9) 6000 x 3376 / (1:1) 4000 x 4000M: (3:2) 4240 x 2832 / (16:9) 4240 x 2384 / (1:1) 2832 x 2832S: (3:2) 3008 x 2000 / (16:9) 3008 x 1688 / (1:1) 2000 x 2000

Chụp ảnh chống rung
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ

1:1, 3:2, 16:9

Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)

23,6 x 15,6 mm

Định dạng cảm biến

Advanced Photo System type-C (APS-C)

Hỗ trợ định dạng hình ảnh

JPG, RAW

hệ thống mạng

Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi

802.11b, 802.11g, 802.11n

Phim

Quay video
Độ phân giải video tối đa

1920 x 1080 pixels

Kiểu HD

Full HD

Độ phân giải video

1280 x 720,1920 x 1080 pixels

Tốc độ khung JPEG chuyển động

60 fps

Độ nét khi chụp nhanh

1280x720@25fps, 1280x720@30fps, 1280x720@50fps, 1280×720@24fps, 1280×720@60fps, 1920x1080@24fps, 1920x1080@25fps, 1920x1080@30fps, 1920x1080@50fps, 1920x1080@60fps

Hỗ trợ định dạng video

AVC, H.264, MPEG4

Lấy nét

Tiêu điểm

TTL

Điều chỉnh lấy nét

Thủ công/Tự động

Chế độ tự động lấy nét (AF)

Lấy nét tự động liên tục, Phát hiện khuôn mặt, Single Auto Focus, Tracking Auto Focus

Đèn nháy

Các chế độ flash

Xe ôtô, Bật dùng lực, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization, Suppressed

Ngàm lắp đèn flash
Kiểu ngàm lắp đèn flash

Nóng

Máy ảnh

Cân bằng trắng

Xe ôtô, Chế độ tùy chỉnh, Fine, Huỳnh quang, Sợi đốt, Shade, Dưới nước

Hiệu ứng hình ảnh

Màu đen&Màu trắng, Negative film, Sepia

Tự bấm giờ

2,10 giây

Thời gian khởi động

4 ms

GPS
Máy ảnh hệ thống tập tin

DPOF, Exif 2.3

Khoảng cách đặt mắt

1,6 cm

Pin

Loại nguồn năng lượng

Pin

Công nghệ pin

Lithium-Ion (Li-Ion)

Điện áp pin

7,2 V

Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)

350 ảnh chụp

Dung lượng pin

1260 mAh

Loại pin

NP-W126

Màn trập

Tốc độ màn trập camera nhanh nhất

1/32000 giây

Tốc độ màn trập camera chậm nhất

30 giây

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu đen

Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Bỏ qua
Cảm ơn