đầu trang

Giá bán của Xiaomi Mi 5 Pro tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật

So sánh giá

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

2,15 GHz

Họ bộ xử lý

Qualcomm Snapdragon

Model vi xử lý

820

Số lõi bộ xử lý

4

Máy tính 64-bit

Màn hình

Kích thước màn hình

13,1 cm (5.15")

Độ phân giải màn hình

1080 x 1920 pixels

Màn hình cảm ứng
Loại màn hình

IPS

Số màu sắc của màn hình

16.78 triệu màu sắc

Loại màn hình cảm ứng

Điện dung

Mật độ điểm ảnh

428 ppi

Cổng giao tiếp

Cổng USB
Loại đầu nối USB

USB Type-C

Phiên bản USB

3.0 (3.1 Gen 1)

Trọng lượng & Kích thước

Trọng lượng

129 g

Chiều rộng

69,2 mm

Độ dày

7,3 mm

Chiều cao

144,6 mm

hệ thống mạng

Dung lượng thẻ SIM

SIM kép

3G
4G
Wi-Fi
Loại thẻ SIM

NanoSIM

Tiêu chuẩn 2G

EDGE,GPRS,GSM

Tiêu chuẩn 3G

CDMA,HSDPA,HSPA,TD-SCDMA

Tiêu chuẩn 4G

LTE

Chuẩn Wi-Fi

IEEE 802.11a,IEEE 802.11ac,IEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n

Bluetooth
Phiên bản Bluetooth

4.1 LE

Thông số Bluetooth

A2DP

Băng thông 2G (SIM chính)

850,900,1800,1900 MHz

Dải tần 2G (SIM thứ hai)

850,900,1800,1900 MHz

Hỗ trợ băng tần mạng 3G

850,900,1900,2100 MHz

Hỗ trợ băng tần 4G

1800,1900,2100,2300,2500,2600 MHz

Công nghệ Wi-Fi Direct
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)

Dung lượng

Bộ nhớ RAM bên trong

3 GB

Dung lượng lưu trữ bên trong

64 GB

Kiểu RAM gắn trong

LPDDR4

Thẻ nhớ tương thích

Không hỗ trợ

Sự điều hướng

Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
GPS
Hệ thống Vệ tinh định vị toàn cầu của Liên bang Nga GLONASS
La bàn điện tử
Khí áp kế

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

Android

Phiên bản hệ điều hành

6.0 Marshmallow + MIUI 7.0

Máy ảnh

Độ phân giải camera sau

16 MP

Lấy nét tự động
Đèn flash tích hợp
Camera trước
Độ phân giải camera trước

4 MP

Kích thước cảm biến quang học

25,4 / 2,8 mm (1 / 2.8")

Nhận dạng gương mặt
Quay video
Các chế độ quay video

720p,1080p,2160p

Độ nét khi chụp nhanh

1280x720@120fps,1920x1080@30fps,3840x2160@30fps

Loại đèn flash

LED

Gắn thẻ địa lý (Geotagging)
Nhận diện nụ cười

Pin

Công nghệ pin

Lithium Polymer (LiPo)

Dung lượng pin

3000 mAh

Thiết kế

Hệ số hình dạng

Thanh

Màu sắc sản phẩm

Màu đen

Đầu đọc dấu vân tay
Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Bỏ qua
Cảm ơn