Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Happy
Frown
Happy
Frown
Bỏ qua
Cảm ơn
đầu trang

Giá bán của Xiaomi Mi 5s Plus tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 8.183.000 đ
từ Adayroi
3 ưu đãi tại 2 cửa hàng có giá từ 8.183.000 đ - 9.790.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
    Internet Banking
    Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Adayroi
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Adayroi

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

Đánh giá

vnreview.vn
Reviewed on 2016-12-06
Video đánh giá chi tiết Xiaomi Mi 5s PlusPhiên bản chúng tôi đánh giá trong bài có bộ nhớ trong 64GB và RAM 4GB được cung cấp bởi hệ thống Hoàng Hà Mobile với giá 8,39 triệu đồng ở thời điểm viết bài. Bản cao cấp hơn sở hữu bộ nhớ trong 128GB và RAM 6GB c...
Read More >

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

2,35 GHz

Họ bộ xử lý

Qualcomm Snapdragon

Model vi xử lý

MSM 8996

Số lõi bộ xử lý

2

Vi xử lý phụ
Tốc độ vi xử lý phụ

1,6 GHz

Nhân vi xử lý phụ

2

Màn hình

Kích thước màn hình

14,5 cm (5.7")

Độ phân giải màn hình

1920 x 1080 pixels

Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Hình dạng màn hình

Phẳng

Loại màn hình

IPS

Số màu sắc của màn hình

16.78 triệu màu sắc

Màn hình phụ
Công nghệ cảm ứng

Cảm ứng đa điểm

Loại màn hình cảm ứng

Điện dung

Mật độ điểm ảnh

386 ppi

Cổng giao tiếp

Cổng USB
Loại đầu nối USB

USB Type-C

Kết nối tai nghe

3.5 mm

Trọng lượng & Kích thước

Trọng lượng

168 g

Chiều rộng

77,7 mm

Độ dày

8 mm

Chiều cao

154,6 mm

hệ thống mạng

Dung lượng thẻ SIM

SIM kép

3G
4G
Wi-Fi
Loại thẻ SIM

NanoSIM

Tiêu chuẩn 2G

EDGE, GPRS, GSM

Tiêu chuẩn 3G

CDMA

Tiêu chuẩn 4G

LTE

Chuẩn Wi-Fi

IEEE 802.11a, IEEE 802.11ac, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n

Bluetooth
Phiên bản Bluetooth

4.2 LE

Thông số Bluetooth

A2DP

Băng thông 2G (SIM chính)

850,900,1800,1900 MHz

Dải tần 2G (SIM thứ hai)

850,900,1800,1900 MHz

Hỗ trợ băng tần mạng 3G

850,900,1900,2100 MHz

Hỗ trợ băng tần 4G

850,1800,1900,2100,2300,2500,2600 MHz

Tethering (chế độ modem)
Công nghệ Wi-Fi Direct
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)

Dung lượng

Bộ nhớ RAM bên trong

6 GB

Dung lượng lưu trữ bên trong

128 GB

Kiểu RAM gắn trong

LPDDR4

Thẻ nhớ tương thích

Sự điều hướng

Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
Hệ thống Vệ tinh định vị toàn cầu của Liên bang Nga GLONASS
La bàn điện tử
Khí áp kế

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

Android

Phiên bản hệ điều hành

6.0

Máy ảnh

Loại camera sau

Single camera

Độ phân giải camera sau

12 MP

Lấy nét tự động
Đèn flash tích hợp
Camera trước
Độ phân giải camera trước

4 MP

Kích thước cảm biến quang học

25,4 / 2,3 mm (1 / 2.3")

Khả năng phóng to thu nhỏ (zoom)
Nhận dạng gương mặt
Quay video
Các chế độ quay video

1080p, 2160p

Tốc độ khung hình

30 fps

Độ nét khi chụp nhanh

1920x1080@30fps

Loại đèn flash

LED

Gắn thẻ địa lý (Geotagging)
Chụp nhiều ảnh
Chế độ ban đêm
Nhận diện nụ cười

Pin

Dung lượng pin

3800 mAh

Thiết kế

Hệ số hình dạng

Thanh

Màu sắc sản phẩm

Vàng kim loại

Đầu đọc dấu vân tay

Hiệu suất

Cuộc gọi video
Quản lý thông tin cá nhân

Đồng hồ báo thức, Máy tính, Lịch, Ghi chú

Chế độ máy bay
Làm theo yêu cầu

Các biểu tượng, Menu, Shortcuts

Hỗ trợ tạo nhóm danh bạ
Tắt micrô
Chủ đề

Wallpapers

Gói thuê bao

Loại thuê bao

Không thuê bao