Xiaomi Mi 8 SE & Thông số

So sánh giá Xiaomi Mi 8 SE

Sản phẩm liên quan

Thông số kỹ thuật Xiaomi Mi 8 SE

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫu8 SE
NgàyJun 2019
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý2,2 GHz
Họ bộ xử lýQualcomm Snapdragon
Model vi xử lý710
Số lõi bộ xử lý2
Bộ xử lý quang khắc (lithography)10 nm
Vi xử lý phụ
Tốc độ vi xử lý phụ1,7 GHz
Nhân vi xử lý phụ6
Màn hình
Kích thước màn hình14,9 cm (5.88")
Độ phân giải màn hình2244 x 1080 pixels
Màn hình cảm ứng
Hình dạng màn hìnhPhẳng
Loại màn hìnhSAMOLED
Loại mặt kính màn hình hiển thịGorilla Glass
Phiên bản Gorilla GlassGorilla Glass 5
Số màu sắc của màn hình16 triệu màu
Tỷ lệ tương phản (điển hình)60000:1
Tỉ lệ khung hình thực18.7:9
Công nghệ cảm ứngCảm ứng đa điểm
Độ sáng màn hình600 cd/m²
Loại màn hình cảm ứngĐiện dung
Mật độ điểm ảnh423 ppi
Góc màn hình bo tròn
Cổng giao tiếp
Cổng USB
Loại đầu nối USBUSB Type-C
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng164 g
Chiều rộng73,1 mm
Độ dày7,5 mm
Chiều cao147,3 mm
hệ thống mạng
Dung lượng thẻ SIMSIM kép
Thế hệ mạng thiết bị di động4G
Loại thẻ SIMNanoSIM
Tiêu chuẩn 3GCDMA,EVDO,TD-SCDMA,WCDMA
Tiêu chuẩn 4GLTE
Wi-Fi
Bluetooth
Tiêu chuẩn 2GGSM
Chuẩn Wi-Fi802.11a,802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n),Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản Bluetooth5.0
Tethering (chế độ modem)
Công nghệ Wi-Fi Direct
MIMO
Dung lượng
Dung lượng RAM4 GB
Dung lượng lưu trữ bên trong64 GB
Thẻ nhớ tương thíchKhông hỗ trợ
USB mass storage
Sự điều hướng
Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
GPS
Hệ thống Vệ tinh định vị toàn cầu của Liên bang Nga GLONASS
BeiDou
Galileo
La bàn điện tử
Định vị bằng Wifi
Phần mềm
NềnAndroid
Nền tảng phân phối ứng dụngGoogle Play
Máy ảnh
Loại camera sauCamera kép
Độ phân giải camera sau12 MP
Loại camera trướcCamera đơn
Độ phân giải camera trước20 MP
Đèn flash camera sau
Độ phân giải camera sau thứ hai (bằng số)5 MP
Số khẩu độ của camera trước1,9
Số khẩu độ camera sau thứ hai2
Kích thước pixel camera sau1,4 µm
Kích thước pixel camera sau thứ hai1,12 µm
Kích thước pixel camera trước2 µm
Loại đèn flashLED
Tốc độ khung hình240 fps
Độ nét khi chụp nhanh1280x720@30fps,1920x1080@30fps,3840x2160@30fps
Các chế độ quay video720p,1080p,2160p
Lấy nét tự động
Khả năng phóng to thu nhỏ (zoom)
Quay video
Gắn thẻ địa lý (Geotagging)
Bộ tự định thời gian
Chế độ ban đêm
Pin
Dung lượng pin3120 mAh
Sạc không dâyKhông
Pin có thể tháo rờiKhông
Thiết kế
Hệ số hình dạngThanh
Màu sắc sản phẩmMàu xanh lơ
Gói thuê bao
Loại thuê baoKhông thuê bao

Đánh giá về Xiaomi Mi 8 SE

trangcongnghe.com
Đánh giá ngày 2018-09-13
''Sinh sau đẻ muộn'' so với Xiaomi Mi 8 chính hãng nhưng ít ai biết rằng Xiaomi Mi 8 SE lại là phiên bản được người dùng quan tâm khá nhiều. Vì sao lại như vậy? Bài đánh giá sau của TCN sẽ giúp bạn nhìn kĩ hơn mọi “ngõ ngách” của thiết bị này!Điện thoại...
Xem thêm >
congngheviet.com
Đánh giá ngày 2018-06-20
Mặc dù thiết kế có mang hơi hướng một chút như iPhone của Apple nhưng Mi 8 SE vẫn có các điểm nhất của riêng mình. Sở hữu phần khung kim loại chắc chắn, cảm giác cầm nắm chắc chắn hơn và thân hình có phần vuông vức hơn phiên bản Mi 8 thông thường và giống...
Xem thêm >