Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Happy
Frown
Happy
Frown
Bỏ qua
Cảm ơn
đầu trang

Giá bán của Xiaomi Mi Note 64GB Trắng tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 3.126.000 đ
từ Lazada
21 ưu đãi tại 5 cửa hàng có giá từ 3.126.000 đ - 16.150.000 đ

So sánh giá

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

2,5 GHz

Họ bộ xử lý

Qualcomm Snapdragon

Model vi xử lý

801

Số lõi bộ xử lý

4

Màn hình

Kích thước màn hình

14,5 cm (5.7")

Độ phân giải màn hình

1920 x 1080 pixels

Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Hình dạng màn hình

Phẳng

Loại màn hình

IPS

Số màu sắc của màn hình

16.78 triệu màu sắc

Tỉ lệ màn hình

16:9

Công nghệ cảm ứng

Cảm ứng đa điểm

Loại màn hình cảm ứng

Điện dung

Mật độ điểm ảnh

386 ppi

Cổng giao tiếp

Cổng USB
Loại đầu nối USB

Micro-USB

Phiên bản USB

2.0

Kết nối tai nghe

3.5 mm

Trọng lượng & Kích thước

Trọng lượng

161 g

Chiều rộng

7,76 cm

Độ dày

7 mm

Chiều cao

15,6 cm

hệ thống mạng

Dung lượng thẻ SIM

SIM kép

3G
4G
Wi-Fi
Loại thẻ SIM

MicroSIM + NanoSIM

Tiêu chuẩn 2G

GSM

Tiêu chuẩn 3G

HSDPA, TD-SCDMA

Tiêu chuẩn 4G

LTE

Chuẩn Wi-Fi

IEEE 802.11a, IEEE 802.11ac, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n

Bluetooth
Phiên bản Bluetooth

4.1 LE

Thông số Bluetooth

A2DP

Băng thông 2G (SIM chính)

850,900,1800,1900 MHz

Dải tần 2G (SIM thứ hai)

850,900,1800,1900 MHz

Hỗ trợ băng tần mạng 3G

850,1900,2100 MHz

Hỗ trợ băng tần 4G

1800,1900,2300,2500,2600 MHz

Tethering (chế độ modem)
Công nghệ Wi-Fi Direct
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)

Dung lượng

Dung lượng lưu trữ bên trong

64 GB

Bộ nhớ trong RAM

3072 MB

Thẻ nhớ tương thích

Sự điều hướng

Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
GPS
Hệ thống Vệ tinh định vị toàn cầu của Liên bang Nga GLONASS
La bàn điện tử

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

Android

Phiên bản hệ điều hành

4.4.4

Máy ảnh

Độ phân giải camera sau

13 MP

Lấy nét tự động
Đèn flash tích hợp
Camera trước
Độ phân giải camera trước

4 MP

Khả năng phóng to thu nhỏ (zoom)
Nhận dạng gương mặt
Quay video
Các chế độ quay video

1080p, 2160p

Tốc độ khung hình

30 fps

Độ nét khi chụp nhanh

1920x1080@30fps

Loại đèn flash

LED

Gắn thẻ địa lý (Geotagging)
Nhận diện nụ cười

Pin

Công nghệ pin

Lithium-Ion (Li-Ion)

Dung lượng pin

3000 mAh

Thiết kế

Hệ số hình dạng

Thanh

Màu sắc sản phẩm

Màu trắng

Gói thuê bao

Loại thuê bao

Không thuê bao