Xiaomi Redmi Note 10 5G & Thông số

Từ 4.690.000 đ đến - 5.990.000 đ
Từ 12 cửa hàng từ Shopee, Lazada & 3 lựa chọn khác Người bán là những nhà cung cấp sản phẩm trên các sàn thương mại điện tử/ nền tảng mua sắm khác nhau cc
So sánh giá 25 cửa hàng
Màn hình

Nano-SIM"

Dung lượng pin

409mAh

Trọng lượng

HDg

Độ phân giải

Cópixels

Thông số đầy đủ

So sánh giá Xiaomi Redmi Note 10 5G

Đến nơi bán
Đến nơi bán
Đến nơi bán
Đến nơi bán
Đến nơi bán
Đến nơi bán
Đến nơi bán
Đến nơi bán
Đến nơi bán
Đến nơi bán
+ 10 Ưu đãi khác
+ 10 Ưu đãi khác
+ 10 Ưu đãi khác

Xiaomi Redmi Note 10 5G Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 4.690.000 đ

Bạn có thể mua Xiaomi Redmi Note 10 5G với mức giá rẻ nhất 4.690.000 đ tại Lazada đây là mức giá thấp hơn 6% so với Xiaomi Redmi Note 10 5G được bán tại Tiki với giá 4.990.000 đ, hoặc bạn còn có thể mua tại HCLazMall by Lazada.
Bên cạnh đó, Xiaomi Redmi Note 10 5G cũng có thể được mua từ In-đô-nê-xi-a tại Lazada với mức giá từ 4.588.643 đ hoặc Ma-lai-xi-a tại LazMall by Lazada với mức giá từ 4.893.863 đ hoặc Phi-líp-pin tại LazMall by Lazada với mức giá từ 4.616.683 đ hoặc Xin-ga-po tại Lazada với mức giá từ 4.576.921 đ hoặc Thái Lan tại Lazada với mức giá từ 4.577.381 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào August 2021.

So sánh giá Máy tính bảng - Tablet Xiaomi Redmi Note 10 5G mới nhất

Bảng giá Xiaomi Redmi Note 10 5G theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
In-đô-nê-xi-a IDR 2.862.000 4.588.643 đ
Ma-lai-xi-a MYR 899.00 4.893.863 đ
Phi-líp-pin PHP 9,990.00 4.616.683 đ
Xin-ga-po SGD 269.00 4.576.921 đ
Thái Lan THB 6,599 4.577.381 đ
Việt Nam VND 4.690.000 4.690.000 đ

Thông số kỹ thuật Xiaomi Redmi Note 10 5G

Màn Hình
Màn hình Nano-SIM"
Độ phân giải Cópixels
Mật độ điểm ảnh Cóppi
Pin
Dung lượng pin 409mAh
Loại pin Không
Công nghệ sạc Không
Thiết Kế
Trọng lượng HDg
Kích thước (W x H x D) 4 cameramm
Màu sắc 5000
Bộ Nhớ Trong
Bộ nhớ Octa CoreGB
Camera
Độ phân giải video 802.11 a/b/g/n/ac
Tự động lấy nét
Nhận diện khuôn mặt Không
HDR
Loại camera
Camera trước Type-CMP
Kết Nối
SIM Nhựa
Cổng USB AMOLED
Mạng di động 161.8 x 75.3 x 8.9
Bluetooth 190
Định vị 64 + 8 + 2 + 2
Tiêu chuẩn Wi-Fi 13
Phần Mềm
Hệ điều hành 6.5
Phiên bản hệ điều hành 1080 x 2400
Tính Năng
Tương thích bút cảm ứng Sạc nhanh
Kết nối bàn phím 199
Bộ Vi Xử Lý
Tốc độ CPU 11GHz
Lõi vi xử lý Android