Xiaomi Redmi Note 10 & Thông số

Từ 2.490.000 đ đến - 15.000.000 đ
Từ 10 cửa hàng từ Shopee, Lazada & 2 lựa chọn khác Người bán là những nhà cung cấp sản phẩm trên các sàn thương mại điện tử/ nền tảng mua sắm khác nhau cc
So sánh giá 22 cửa hàng
Màn hình

6.43"

Camera sau

48 + 8 + 2 + 2MP

Trọng lượng

178.8g

Dung lượng pin

5000mAh

Thông số đầy đủ

So sánh giá Xiaomi Redmi Note 10

Đến nơi bán
Đến nơi bán
Đến nơi bán
Đến nơi bán
Đến nơi bán
Đến nơi bán
Đến nơi bán
Đến nơi bán
Đến nơi bán
Đến nơi bán
+ 10 Ưu đãi khác
+ 10 Ưu đãi khác
+ 10 Ưu đãi khác

Xiaomi Redmi Note 10 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 2.490.000 đ

Bạn có thể mua Xiaomi Redmi Note 10 với mức giá rẻ nhất 2.490.000 đ tại Shopee đây là mức giá thấp hơn 49% so với Xiaomi Redmi Note 10 được bán tại Lazada với giá 4.880.000 đ, hoặc bạn còn có thể mua tại LazMall by LazadaLazada.
Bên cạnh đó, Xiaomi Redmi Note 10 cũng có thể được mua từ Hồng Kông tại Amazon với mức giá từ 7.037.303 đ hoặc In-đô-nê-xi-a tại Amazon với mức giá từ 3.435.204 đ hoặc Ma-lai-xi-a tại PGMALL với mức giá từ 3.720.107 đ hoặc Phi-líp-pin tại Lazada với mức giá từ 3.670.084 đ hoặc Xin-ga-po tại Lazada với mức giá từ 4.887.685 đ hoặc Thái Lan tại Shopee với mức giá từ 3.642.117 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào October 2021.

So sánh giá Điện thoại Xiaomi Redmi Note 10 mới nhất

Bảng giá Xiaomi Redmi Note 10 theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
Hồng Kông HKD 2,405.91 7.037.303 đ
In-đô-nê-xi-a IDR 2.150.000 3.435.204 đ
Ma-lai-xi-a MYR 679.00 3.720.107 đ
Phi-líp-pin PHP 8,190.00 3.670.084 đ
Xin-ga-po SGD 289.76 4.887.685 đ
Thái Lan THB 5,346 3.642.117 đ
Việt Nam VND 2.490.000 2.490.000 đ

Tổng hợp giá Xiaomi Redmi Note 10 mới nhất

Thông số kỹ thuật Xiaomi Redmi Note 10

Màn Hình
Màn hình 6.43"
Độ phân giải màn hình 1080 x 2400pixels
Chống nước
Mật độ điểm ảnh 409ppi
Chống xước
Công nghệ màn hình Super AMOLED
Camera
Camera sau 48 + 8 + 2 + 2MP
Camera trước 13MP
Loại camera Camera kép
Độ phân giải video 4K
Thiết Kế
Trọng lượng 178.8g
Chất liệu thân máy Thủy tinh
Kích thước (W x H x D) 160.5 x 74.5 x 8.3mm
Pin
Dung lượng pin 5000mAh
Công nghệ sạc Sạc nhanh
Nền Tảng
CPU Qualcomm® Kryo™ 460
Bộ vi xử lý Octa Core
Hệ điều hành Android
Phiên bản hệ điều hành 11
SIM
Dual SIM
SIM Nano-SIM
Kết Nối
Cổng USB Type-C
5G Không
NFC Không
Chuẩn Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
Bộ Nhớ trong
Hỗ trợ thẻ nhớ
Tính Năng
Nhận dạng khuôn mặt Không
Quét vân tay
Giá bán
Giá Chính Thức 4600000